🥔 XION

Tiêu chuẩn Quốc gia mới nhất về Bột khoai tây tại Trung Quốc năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 14 tháng 5)

Ngày xuất bản: 2024-04-12

Tiêu chuẩn Quốc gia mới nhất về Bột khoai tây tại Trung Quốc năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 14 tháng 5)

Tiêu chuẩn Quốc gia về Bột khoai tây năm 2024

Tiêu chuẩn cho Ngành Lương thực của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa LS/T 3321-2023 Ban hành ngày 14 tháng 11 năm 2023, cho bột khoai tây Sẽ được áp dụng từ ngày 14 tháng 5 năm 2024

Giới thiệu

Tài liệu này được soạn thảo theo các quy định của GB/T 1.1-2020 “Hướng dẫn Tiêu chuẩn hóa Phần 1: Cấu trúc và Soạn thảo Tiêu chuẩn.” Xin lưu ý rằng một số nội dung của tài liệu này có thể liên quan đến bằng sáng chế. Tổ chức ban hành tài liệu này không chịu trách nhiệm xác định các bằng sáng chế; tài liệu này do Cục Dự trữ Lương thực và Vật tư Quốc gia đề xuất.

Tài liệu này thuộc thẩm quyền của Ủy ban Kỹ thuật Tiêu chuẩn hóa Ngũ cốc và Dầu Quốc gia (SAC/TC270). Các đơn vị soạn thảo: Đại học Công nghệ Hà Nam, Công ty TNHH Viện Nghiên cứu Khoa học Lương thực Bắc Kinh, Trung tâm Kiểm định Chất lượng Lương thực và Dầu Hohhot, Viện Giám sát và Kiểm tra Chất lượng Lương thực và Dầu Cam Túc, Trung tâm Kiểm tra Chất lượng Sản phẩm Lương thực và Dầu Khu tự trị Ninh Hạ, Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Sinh học Guyuxiang (Ninh Hạ). Những người soạn thảo chính của tài liệu này: Zhang Yurong, Zhou Xianqing, Lan Xiangdong, Zhang Dongdong, Wu Qiong, Han Jiajing, Shi Xiangmei, Wu Yi, Chen Zhao, Fu Tingting, Wang Xinglei, và Wang Tao.

1. Phạm vi áp dụng của bột khoai tây

Tài liệu này quy định việc phân loại, yêu cầu chất lượng, quy tắc kiểm tra, ghi nhãn và ký hiệu, đóng gói, vận chuyển và bảo quản bột khoai tây, đồng thời mô tả các phương pháp kiểm tra tương ứng. Tài liệu này áp dụng cho bột khoai tây được chế biến từ nhiều loại khoai tây khác nhau sau khi gọt vỏ để sử dụng trong chế biến thực phẩm.

2. Tài liệu viện dẫn

Nội dung của các tài liệu sau đây tạo thành các yếu tố không thể thiếu của tài liệu này thông qua các viện dẫn quy chuẩn trong văn bản. Đối với các tài liệu viện dẫn có ghi ngày tháng, chỉ phiên bản tương ứng với ngày đó được áp dụng cho tài liệu này. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi ngày tháng, phiên bản mới nhất (bao gồm tất cả các sửa đổi) được áp dụng cho tài liệu này.

  • GB/T 601 Chuẩn bị các dung dịch chuẩn độ chuẩn cho thuốc thử hóa học
  • GB 2760 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Tiêu chuẩn sử dụng Phụ gia Thực phẩm
  • GB/T 5507 Xác định độ mịn cho Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu – Bột mì
  • GB/T 5508 Xác định hàm lượng cát trong Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu – Bột mì
  • GB/T 5509 Xác định các vật thể kim loại từ tính trong Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu – Bột mì
  • GB 5009.3 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Xác định độ ẩm trong thực phẩm
  • GB 5009.4 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Xác định tro trong thực phẩm
  • GB 5009.7 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Xác định đường khử trong thực phẩm
  • GB/T 5490 Quy tắc chung cho Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu
  • GB/T 5491 Phương pháp lấy mẫu cho Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu
  • GB/T 5492 Nhận biết Màu sắc, Mùi và Vị của Kiểm tra Ngũ cốc và Dầu – Ngũ cốc và Dầu
  • GB 7718 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Quy tắc chung cho Nhãn Thực phẩm Đóng gói sẵn
  • GB 14881 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia Quy định Vệ sinh Chung cho Sản xuất Thực phẩm
  • GB/T 17109 Đóng gói Bán Lương thực
  • SB/T 10968 Quy định Lưu thông Khoai tây Chế biến

3. Thuật ngữ và Định nghĩa

Các thuật ngữ và định nghĩa sau đây áp dụng cho tài liệu này:

  • Bột khoai tây nguyên chất chưa nấu chín Bột khoai tây nguyên chất chưa nấu chín là sản phẩm dạng bột được chế biến từ khoai tây qua các quy trình bao gồm làm sạch, gọt vỏ, thái lát, bảo vệ màu, sấy khô, nghiền, rây và đóng gói.
  • Bột khoai tây nguyên chất đã nấu chín Bột khoai tây nguyên chất đã nấu chín là sản phẩm dạng bột được chế biến từ khoai tây qua các quy trình bao gồm làm sạch, gọt vỏ, thái lát, bảo vệ màu, nấu chín, sấy khô, nghiền, rây và đóng gói.
  • Độ mịn Độ mịn đề cập đến mức độ mịn của bột khoai tây. Ghi chú: Phần khối lượng của bột khoai tây lọt qua và được giữ lại trên các rây quy định đại diện cho phần khối lượng của mẫu.
  • Đốm đen Đốm đen là các đốm màu khác thường được quan sát trong các điều kiện quy định. Ghi chú: Lấy 100g bột khoai tây trên một tấm kính, dùng thìa trải dần ra, quan sát và đếm số lượng các đốm màu khác thường.
  • Hàm lượng cát Hàm lượng cát đề cập đến lượng bụi vô cơ chứa trong bột khoai tây. Ghi chú: Được biểu thị bằng phần khối lượng (%) của bụi so với khối lượng mẫu.
  • Hàm lượng kim loại từ tính Hàm lượng kim loại từ tính đề cập đến các chất kim loại từ tính lẫn trong bột khoai tây. Ghi chú: Được biểu thị bằng gam kim loại từ tính trên mỗi kilôgam mẫu.
  • Hàm lượng tro Hàm lượng tro đề cập đến phần khối lượng của khối lượng còn lại sau khi đốt ở nhiệt độ cao so với tổng khối lượng mẫu.
  • Độ hiển thị iốt Độ hiển thị iốt đề cập đến mức độ hồ hóa tinh bột trong bột khoai tây.

4. Phân loại

Dựa trên các kỹ thuật chế biến khác nhau của bột khoai tây, sản phẩm được phân thành hai loại:

  1. Bột khoai tây sống
  2. Bột khoai tây chín

5. Yêu cầu chất lượng

  • Chỉ số chất lượng

Xem Bảng 1 để biết các chỉ số chất lượng của bột khoai tây.

Hạng mụcQuy định
Màu sắcBình thường
MùiBình thường
Độ mịnCB30 Lọt hoàn toàn, CB36 Giữ lại <10%
Đốm đen (trên 100g)100
Hàm lượng cát (%)0.02
Hàm lượng kim loại từ tính (g/kg)0.003
Hàm lượng ẩm (%)10.0
Hàm lượng tro (Cơ sở khô) (%)3.5
Hàm lượng đường khử (%)3.0
Độ hiển thị iốt<2
  • Yêu cầu về nguyên liệu thô

Yêu cầu về nguyên liệu thô phải tuân thủ các quy định của SB/T10968.

  • Yêu cầu về an toàn thực phẩm

Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia và các quy định liên quan.

6. Phương pháp kiểm tra

  1. **Xác định Màu sắc, Mùi và Vị: Tiến hành theo GB/T 5492.
  2. **Kiểm tra độ mịn: Tiến hành theo GB/T 5507.
  3. **Kiểm tra hàm lượng cát: Tiến hành theo GB/T 5508.
  4. **Kiểm tra hàm lượng kim loại từ tính: Tiến hành theo GB/T 5509.
  5. **Kiểm tra hàm lượng ẩm: Tiến hành theo GB 5009.3.
  6. **Kiểm tra hàm lượng tro: Tiến hành theo GB 5009.4.
  7. **Kiểm tra hàm lượng đường khử: Tiến hành theo GB 5009.7.
  8. **Kiểm tra độ hiển thị iốt: Tiến hành theo Phụ lục A.

7. Quy tắc kiểm tra

7.1 Quy tắc kiểm tra chung

Tiến hành theo GB/T 5490.

7.2 Phương pháp lấy mẫu và chia mẫu

Tiến hành theo GB/T 5491.

7.3 Sản xuất theo lô

Các sản phẩm cùng chủng loại và quy cách được sản xuất từ cùng một lô nguyên liệu thô, cùng một ca làm việc và cùng một dây chuyền sản xuất được coi là một lô.

7.4 Kiểm tra tại nhà máy

7.4.1 Các hạng mục kiểm tra tại nhà máy được thực hiện theo các quy định tại Mục 5.1.

7.4.2 Mỗi lô phải trải qua kiểm tra tại nhà máy theo các hạng mục quy định và chỉ có thể được xuất xưởng sau khi vượt qua kiểm tra.

7.5 Kiểm tra điển hình

7.5.1 Kiểm tra điển hình bao gồm tất cả các hạng mục quy định tại Mục 5.1.

7.5.2 Kiểm tra điển hình được tiến hành hai năm một lần. Việc kiểm tra điển hình nên được tiến hành trong các trường hợp sau:

  • Có những thay đổi đáng kể về nguồn nguyên liệu thô hoặc quy trình sản xuất.
  • Sản xuất được nối lại sau khi ngừng hơn sáu tháng.
  • Có sự khác biệt đáng kể giữa kết quả kiểm tra tại nhà máy và lần kiểm tra điển hình cuối cùng.
  • Có yêu cầu kiểm tra điển hình từ các cơ quan quản lý chất lượng quốc gia hoặc các cơ quan có thẩm quyền.

7.6 Quy tắc xác định

7.6.1 Nếu tất cả các hạng mục kiểm tra sản phẩm tuân thủ các quy định nêu trong Mục 5.1, sản phẩm được coi là đạt yêu cầu.

7.6.2 Nếu một hạng mục trong quá trình kiểm tra sản phẩm không đáp ứng các yêu cầu của tài liệu này, việc lấy mẫu ngẫu nhiên cho hạng mục cụ thể đó có thể được tăng gấp đôi để kiểm tra lại. Nếu việc kiểm tra lại vẫn không đáp ứng các yêu cầu của tài liệu này, lô sản phẩm đó bị coi là không đạt yêu cầu.

8. Nhãn và Ký hiệu

Các sản phẩm đóng gói sẵn phải tuân thủ các quy định của GB 7718.

8.1 Bao bì không dùng để bán lẻ phải ghi nhãn tên sản phẩm, chủng loại, số tiêu chuẩn sản phẩm, nguyên liệu thô, ngày sản xuất, thời hạn sử dụng, nhà sản xuất, địa chỉ nhà máy và thông tin liên hệ.

8.2 Khối lượng tịnh được ghi nhãn phải là khối lượng ở trạng thái độ ẩm tối đa cho phép.

9. Đóng gói, Bảo quản và Vận chuyển

9.1 Đóng gói

  • Việc đóng gói phải tuân thủ các quy định của GB/T 17109 và GB 14881.
  • Môi trường đóng gói phải sạch sẽ và hợp vệ sinh.
  • Vật liệu phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đóng gói và các quy định vệ sinh thực phẩm quốc gia liên quan.
  • Khi sử dụng bao bì dạng túi để đóng gói, túi phải có độ bền đủ và được may hoặc hàn kín. Chúng không được tách rời khỏi bao bì bán lẻ ban đầu.

9.2 Vận chuyển

Phương tiện và thiết bị vận chuyển phải sạch sẽ, khô ráo và không bị nhiễm bẩn, có các phương tiện để chống bụi, mưa và tuyết. Không được trộn lẫn với các chất độc hại hoặc nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.

9.3 Bảo quản

Các sản phẩm đóng bao phải được bảo quản trong kho sạch sẽ, khô ráo, thoáng gió và không bị ô nhiễm, cách mặt đất 15 cm và cách tường 20 cm, để chống côn trùng, động vật gặm nhấm và ẩm ướt. Không được bảo quản cùng với các chất độc hại hoặc nguy hiểm.

Phụ lục A

(Quy chuẩn)

Phương pháp xác định độ hiển thị iốt

A.1 Nguyên tắc

Các phân tử tinh bột mạch thẳng phản ứng với iốt tạo thành phức hợp màu xanh lam, trong khi tinh bột mạch nhánh phản ứng với iốt tạo ra phức hợp màu tím đến đỏ. Các mẫu có mức độ hồ hóa cao hơn cho phép một phần các phân tử tinh bột mạch thẳng nhỏ hơn thoát ra khỏi hạt tinh bột và đi vào dung dịch. Tinh bột mạch thẳng đi vào dung dịch càng nhiều thì càng hấp thụ nhiều iốt, dẫn đến màu xanh lam của dung dịch càng đậm. Do đó, mức độ hồ hóa của bột khoai tây có thể được xác định bằng độ hiển thị iốt.

A.2 Dụng cụ

Cân phân tích.

Máy quang phổ UV-visible.

Máy lắc ổn nhiệt.

Máy ly tâm.

A.3 Thuốc thử

A.3.1 Chuẩn bị dung dịch Kali Iodua 0,05 mol/L: Chuẩn bị theo phương pháp quy định trong GB/T 601.

A.3.2 Chuẩn bị dung dịch đệm Phosphate pH 5.8:

a) Cân 13,60g kali dihydro phosphate và hòa tan trong nước cất, định mức đến 1000 mL.

b) Cân 16,42g dikali hydro phosphate và hòa tan trong nước cất, định mức đến 1000 mL.

c) Lấy 50 mL dung dịch a), thêm 4,5 mL dung dịch b), trộn đều và pha loãng đến 100 mL bằng nước cất.

A.4 Quy trình thí nghiệm

A.4.1 Cân chính xác 2,0000g bột khoai tây vào bình tam giác 150 mL, thêm 20,0 mL nước cất, trộn đều, đặt trong máy lắc ổn nhiệt ở 50°C ± 1°C, lắc trong 30 phút, chuyển sang ống ly tâm và ly tâm ở 3000 vòng/phút trong 10 phút.

A.4.2 Lấy 1,00 mL phần dung dịch nổi phía trên, cho vào bình định mức 50 mL, thêm 5 mL dung dịch đệm phosphate pH 5.8 và 1,00 mL dung dịch kali iodua 0,05 mol/L, định mức bằng nước cất và trộn đều.

A.4.3 Chuẩn bị dung dịch mẫu trắng bằng cách sử dụng 1 mL nước cất thay cho phần dung dịch nổi phía trên.

A.4.4 Sử dụng máy quang phổ, chỉnh về điểm không với dung dịch mẫu trắng ở bước sóng 570 nm trong cuvet 1 cm và đo giá trị độ hấp thụ (A) của mẫu.

A.5 Tính toán

Tính độ hiển thị iốt (I) theo công thức (A.1).

Trong đó:

I = 2 × A

I — độ hiển thị iốt (g/L)

A — giá trị độ hấp thụ của mẫu

2 — Hệ số pha loãng

Kết quả tính toán phải chính xác đến hai chữ số thập phân và sự khác biệt giữa hai lần đo của cùng một mẫu không được vượt quá 0,05.

Nguồn từ: Cục Dự trữ Lương thực và Chiến lược Quốc gia Trung Quốc

http://www.lswz.gov.cn/html/ywpd/bzzl/2024-01/26/275402/files/67a63941ccf44cacb815504d27ff749a.pdf